Nghĩa tiếng Việt của
eh

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
thán từ
ê!, này!; ồ! nhỉ!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eh? to ask for repetition; isn’t it, eh?; informal Canadian/British uses
Dễ nhầm
- eh is an interjection with region-specific uses; in formal writing, state the question directly
Mẫu câu giá trị
- “Eh? I didn’t catch the last part of your question.” (Hả? Tôi chưa nghe kịp phần cuối câu hỏi của bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật