Nghĩa tiếng Việt của
dude
Phiên âm Mỹ /dud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dude" phát âm Mỹ /dud/ — audio file: dude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) công tử bột, anh chàng ăn diện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hey, dude; a cool dude; dude ranch
Dễ nhầm
- dude is very informal, especially in North American English; avoid it in formal writing
Mẫu câu giá trị
- “Dude, you left your jacket in the car.” (Này, bạn để quên áo khoác trong xe rồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật