Nghĩa tiếng Việt của
agree
Phiên âm Mỹ /əˈɡɹi/ BrE /əˈɡri/
Transcript: từ "agree" phát âm Mỹ /əˈɡɹi/ Anh /əˈɡri/ — audio file: agree.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #420) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
to agree go proposal — tán thành một lời đề nghị
to agree with someone — đồng ý với ai
hoà thuận
they can't agree — họ không thể sống hoà thuận với nhau được
hợp với, phù hợp với, thích hợp với
this food does not agree with me — thức ăn này không thích hợp với tôi
(ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
ngoại động từ
cân bằng (các khoản chi thu...)
agreed!
đồng ý!, tán thành!
to agree like cats and dogs
sống với nhau như chó với mèo
to agree to differ
(xem) differ
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng ý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- agree WITH somebody / một quan điểm: "I agree with you." / "I agree with this view."
- agree ON một điều đã bàn bạc chốt lại: "We agreed on a price."
- agree TO do something = đồng ý LÀM: "She agreed to help." / agree TO + danh từ = chấp nhận điều gì: "agree to the terms".
- Không có "agree somebody" ✗ — muốn nói "đồng ý cho ai" là let/allow.
Dễ nhầm
- "I am agree" ✗ — agree là ĐỘNG TỪ: "I agree" ✓. (agreement là danh từ.)
- "agree with doing" nói được ("I agree with working from home"), nhưng "agree to work" thì là đồng ý nhận việc làm.
Mẫu câu giá trị
- "I agree with the idea that practice beats theory." (tán thành quan điểm).
- "Both parties agreed on a ceasefire." (thống nhất về).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật