Nghĩa tiếng Việt của

agree

Phiên âm Mỹ /əˈɡɹi/ BrE /əˈɡri/

Transcript: từ "agree" phát âm Mỹ /əˈɡɹi/ Anh /əˈɡri/ — audio file: agree.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #420) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
to agree go proposal — tán thành một lời đề nghị
to agree with someone — đồng ý với ai
hoà thuận
they can't agree — họ không thể sống hoà thuận với nhau được
hợp với, phù hợp với, thích hợp với
this food does not agree with me — thức ăn này không thích hợp với tôi
(ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
ngoại động từ
cân bằng (các khoản chi thu...)
agreed!
đồng ý!, tán thành!
to agree like cats and dogs
sống với nhau như chó với mèo
to agree to differ
(xem) differ
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng ý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật