Nghĩa tiếng Việt của

close

Phiên âm Mỹ /kloʊs/ BrE /kləʊs/

Transcript: từ "close" phát âm Mỹ /kloʊs/ Anh /kləʊs/ — audio file: close.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #239) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đóng kín
chật, chật chội; kín, bí hơi, ngột ngạt
close prisoner — người tù giam trong khám kín
close air — không khí ngột ngạt
chặt, bền, sít, khít
a close texture — vải dệt mau
a close thicket — bụi rậm
che đậy, bí mật, giấu giếm, kín
to keep a thing close — giữ cái gì bí mật
dè dặt, kín đáo
a very close man — người rất kín đáo
hà tiện, bủn xỉn
to be close with one's money — bủn xỉn, sít sao với đồng tiền
gần, thân, sát
a close friend — bạn thân
a close translation — bản dịch sát
a close resemblance — sự giống hệt
close combat — trận đánh gần, trận đánh giáp lá cà
chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
a close argument — lý lẽ chặt chẽ
close attention — sự chú ý cẩn thận
a close examination — sự xem xét kỹ lưỡng
hạn chế, cấm
close scholarship — học bổng hạn chế
close season — mùa cấm (săn bắn, câu cá...)
gay go, ngang nhau, ngang sức
a close contest — một cuộc đấu gay go, một cuộc đấu ngang sức
a close vote — cuộc bầu ngang phiếu
close call
(thông tục) cái suýt làm nguy đến tính mạng
close shave
sự cạo nhẵn
sự suýt đâm vào nhau; sự hút chết
to fight in close order
sát cánh vào nhau mà chiến đấu
phó từ
kín
close shut — đóng kín
ẩn, kín đáo, giấu giếm
to keep (lie) close — ẩn mình
gần, sát, ngắn
there were close on a hundred people — có tới gần một trăm người
to cut one's hair close — cạo trọc lóc
close to
close by
gần, ở gần
close upon
gần, suýt soát
danh từ
khu đất có rào
to break someone's close — xâm phạm vào đất đai của ai
sân trường
sân trong (nhà thờ)
danh từ
sự kết thúc, lúc kết thúc; phần cuối
the close of a meeting — sự kết thúc buổi mít tinh
day reaches its close — trời đã tối
sự ôm nhau vật; sự đánh giáp lá cà
(âm nhạc) kết
to bring to a close
kết thúc, chấm dứt
to draw to a close
(xem) draw
ngoại động từ
đóng, khép
to close the door — đóng cửa
làm khít lại, dồn lại gần, làm sát lại nhau
close the ranks! — hãy dồn hàng lại!; hãy siết chặt hàng ngũ!
kết thúc, chấm dứt, làm xong
to close one's days — kết thúc cuộc đời, chết
to close a speech — kết thúc bài nói
nội động từ
đóng, khép
shops close at six — các cửa hiệu đóng cửa vào lúc 6 giờ
this door closes easily — cửa này dễ khép
kết thúc, chấm dứt
his speech closed with an appeal to patriotism — bài nói của ông ta kết thúc bằng lời kêu gọi tinh thần yêu nước
to close about
bao bọc, bao quanh
to close down
đóng cửa hẳn (không buôn bán, không sản xuất nữa)
trấn áp, đàn áp; bóp chết (một phong trào cách mạng...)
to close in
tới gần
evening is closing in — bóng chiều buông xuống
ngắn dần
the days are closing in
ngày ngắn dần
rào quanh, bao quanh (một miếng đất)
(quân sự) tiến sát để tấn công
to close up
khít lại, sát lại gần nhau
(quân sự) dồn hàng, siết chặt hàng ngũ
bít lại, cản (đường), làm tắc nghẽn (lối đi); lấp lại (lỗ)
đóng kín, đóng hẳn, đóng miệng (vết thương)
to close with
đến sát gần, dịch lại gần
left close! — (quân sự) dịch sang trái!
right close! — (quân sự) dịch sang phải!
đánh giáp lá cà, ôm sát người mà vật
đồng ý (với ai); sẵn sàng nhận (điều kiện...)
Chuyên ngành kinh tế
cuối buổi
giá cuối cùng
phút chót
Chuyên ngành kỹ thuật
ẩn
bịt
chặt
dầy đặc
đóng
đóng (cấu trúc)
đóng kín
dừng
kết thúc
khép
khép kín
khít
khóa
kín
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bện (cáp)
chìm (mũ đinh)
làm khít
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chặt khít
Lĩnh vực: điện
tiếp mạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật