Nghĩa tiếng Việt của

crazy

Phiên âm Mỹ /ˈkɹeɪzi/ BrE /ˈkreɪzi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crazy" phát âm Mỹ /ˈkɹeɪzi/ Anh /ˈkreɪzi/ — audio file: crazy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2276) Nên nhận biết ~B2
tính từ
quá say mê
to be crazy about sports — quá say mê thể thao
mất trí, điên dại
xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè...)
ốm yếu, yếu đuối
làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông...)
a crazy pavement — lối đi lát bằng những viên gạch không đều
Chuyên ngành kỹ thuật
lung lay
rạn nứt
Lĩnh vực: y học
điên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật