Nghĩa tiếng Việt của

fell

Phiên âm Mỹ /fɛl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fell" phát âm Mỹ /fɛl/ — audio file: fell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “fall” Nên chủ động sử dụng
danh từ
da lông (của thú vật)
da người
mớ tóc bù xù; bộ lông bờm xờm
fell of hair — đầu bù tóc rối
đồi đá (dùng trong tên đất)
vùng đầm lầy (ở miền bắc nước Anh)
sự đẫn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt
mẻ đẫn (khối lượng cây đẫn một lần)
sự khâu viền
ngoại động từ
đấm ngâ, đánh ngã
đẫn (cây), hạ (cây), đốn chặt
khâu viền
tính từ, (thơ ca)
ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác
huỷ diệt, gây chết chóc
thời quá khứ của fall
Chuyên ngành kinh tế
bộ da lông
Chuyên ngành kỹ thuật
chặt gỗ
đồi
đốn gỗ
sự đốn cây
vùng đầm lầy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
quặng lọt sàng
Chuyên ngành kỹ thuật
chặt gỗ
đồi
đốn gỗ
sự đốn cây
vùng đầm lầy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
quặng lọt sàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật