Nghĩa tiếng Việt của
born
Phiên âm Mỹ /bɔɹn/ BrE /bɔːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "born" phát âm Mỹ /bɔɹn/ Anh /bɔːn/ — audio file: born.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của bear
tính từ
bẩm sinh, đẻ ra đã là
a born poet; a poet born — nhà thơ bẩm sinh
thậm, chí, hết sức
a born fool — người chí ngu
in all one's born days
suốt đời
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be born in/on; born to; born and raised; newborn
Dễ nhầm
- born is usually used with be to describe birth; bear is the verb in formal descriptions of giving birth
Mẫu câu giá trị
- “He was born in Hue and raised in Canada.” (Anh sinh ở Huế và lớn lên ở Canada.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật