Nghĩa tiếng Việt của
bar
Phiên âm Mỹ /bɑɹ/ BrE /bɑː/
Transcript: từ "bar" phát âm Mỹ /bɑɹ/ Anh /bɑː/ — audio file: bar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #837) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
barơ (đơn vị áp suất)
danh từ
thanh, thỏi
a bar of chocolate — thanh sôcôla
a bar of gold — thỏi vàng
chấn song; then chắn (cửa)
vật ngáng; cái ngáng đường (để thu thuế)
cồn cát ngầm (ở cửa sông hay hải cảng)
vạch ngang (ở trên huy chương)
vạch đường kẻ
there was a bar of red across the western sky — có một vạch sáng đỏ trên trời về phía tây
(âm nhạc) gạch nhịp; nhịp
(kỹ thuật) thanh, cần
(thể dục,thể thao) xà
bars — xà kép
(pháp lý) sự kháng biện
(pháp lý) vành móng ngựa, toà
to be tried at [the] — bị xử tại toà
the bar of public opinion — toà án dư luận
(the bar) nghề luật sư
to be called to the bar; to go to the bar — trở thành luật sư
to read for the bar — học luật (để ra làm luật sư)
quầy bán rượu
sự trở ngại, sự cản trở (về tinh thần)
ngoại động từ
cài, then (cửa)
chặn (đường...), ngăn cản
vạch đường kẻ
cấm, cấm chỉ
(từ lóng) ghét, không ưa (một người, một thói quen)
(pháp lý) kháng biện
to bar in
chặn (cửa) không cho ra
to bar out
chặn (cửa) không cho vào
giới từ
trừ, trừ ra
bar unforesner uncumstances — trừ những trường hợp bất thường
bar one — trừ một
bar nome — không trừ một ai
Chuyên ngành kinh tế
tấm
tảng
thanh
thỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi ngầm
cấm chỉ
cần khoan
cấu kiện
chắn
dầm
dao nghiền
đòn
đường truyền chính
gạch ngang
gióng cửa
khối
ngưỡng đáy
nhịp
mia
phiến
rầm
ray dẫn điện
súc
tay đòn
thân trụ
thanh cốt thép
then cửa
thước đo
thước thanh
trở ngại
xà
xà ngang
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bãi ngầm (lòng sông)
mia trắc địa
Lĩnh vực: dệt may
băng sợi ngang
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cồn cát (địa lý)
Lĩnh vực: xây dựng
dầm nhỏ
đê cát chắn (ở sông, biển)
gạch chữ nhật
then (khóa)
tiệm rượu
Lĩnh vực: điện lạnh
dấu gạch
Lĩnh vực: toán & tin
gạch phân số
thanh dầm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giá kiểu thanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bar = quán bar/thanh chắn/cột mốc (n) / cấm (v): a chocolate bar (thanh sô-cô-la), behind bars = trong tù; bar somebody FROM + V-ing = cấm ai làm;
- the bar = nghề luật ("pass the bar" — đỗ kỳ thi luật sư);
- set the bar HIGH = đặt chuẩn cao (cụm kinh doanh đắt).
Dễ nhầm
- bar (quán/quanh cản/cột) vs pub (quán bia Anh) vs cafe (quán cà phê).
Mẫu câu giá trị
- "The new app sets the bar high for competitors." (app mới đặt chuẩn cao cho đối thủ).
- "He was barred from entering the contest again." (anh bị cấm dự thi lần nữa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật