Nghĩa tiếng Việt của
doctor
Phiên âm Mỹ /ˈdɑktɚ/ BrE /ˈdɑktə/
Transcript: từ "doctor" phát âm Mỹ /ˈdɑktɚ/ Anh /ˈdɑktə/ — audio file: doctor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #763) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bác sĩ y khoa
tiến sĩ
Doctor of Mathematics — tiến sĩ toán học
(hàng hải), (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu)
bộ phận điều chỉnh (ở máy)
ruồi già (để câu cá)
(cổ) nhà học giả, nhà thông thái
ngoại động từ
chữa bệnh cho (ai); cho uống thuốc, tống thuốc vào
he is always doctoring himself — hắn ta cứ (uống) thuốc suốt
cấp bằng bác sĩ y khoa cho
thiến, hoạn
sửa chữa, chấp vá (máy...)
làm giả, giả mạo
((thường) + up) pha, pha trộn (rượu, thức ăn...) (để làm kém phẩm chất)
nội động từ
làm bác sĩ y khoa
Chuyên ngành kinh tế
chất chống kêt dính
chất phụ gia
Chuyên ngành kỹ thuật
dao cạo
Lĩnh vực: điện lạnh
cực giả
Lĩnh vực: xây dựng
tiến sĩ
Lĩnh vực: điện
trong mạ điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doctor = bác sĩ/Dr. (n): see a doctor = đi khám (see, không "visit to"!), "Dr. Lin" (bác sĩ/tiến sĩ Lin);
- doctor (v, hiếm) = can thiệp chỉnh (số liệu): "doctor the report";
- doctorate = bằng tiến sĩ; doctoral = thuộc tiến sĩ.
Dễ nhầm
- doctor (bác sĩ chung) vs physician (bác sĩ nội khoa formal) vs surgeon (bác sĩ ngoại khoa).
Mẫu câu giá trị
- "You should see a doctor if it lasts a week." (đau quá một tuần thì đi khám).
- "She is a doctor of economics." (cô là tiến sĩ kinh tế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật