Nghĩa tiếng Việt của
case
Phiên âm Mỹ /keɪs/
Transcript: từ "case" phát âm Mỹ /keɪs/ — audio file: case.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #168) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
in his case — trong trường hợp của hắn ta
to be in a sad case — ở trong một hoàn cảnh đáng buồn
(y học) trường hợp, ca
the worst cases were sent to the hospital — các ca nặng đã được gửi đến bệnh viện
lying-down case — trường hợp phải nằm
walking case — trường hợp nhẹ có thể đi được
vụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng
to win one's case — được kiện
(ngôn ngữ học) cách
in any case
trong bất cứ tình huống nào, bất kỳ sự việc xảy ra như thế nào
in case
nếu
in case I forget, please remind me of my promise — nếu tôi có quên thì nhắc tôi về lời hứa của tôi nhé
in case of
trong trường hợp
in case of emergency — trong trường hợp khẩn cấp
in the case of
đối với trường hợp của, về trường hợp của
in the case of X — đối với X, về trường hợp của X
it is not the case
không phải như thế, không đúng như thế
to have a good case
có chứng cớ là mình đúng
to make out one's case
chứng tỏ là mình đúng
to put the case for somebody
bênh vực ai, bào chữa cho ai
put the case that
cứ cho rằng là, giả dụ
to state one's case
trình bày lý lẽ của mình
danh từ
hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ (đồng hồ)
(ngành in) hộp chữ in (có từng ngăn)
lower case
chữ thường
upper case
chữ hoa
ngoại động từ
bao, bọc
bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc
Chuyên ngành kinh tế
hòm
hộp
hộp chữ in
quầy hàng
thùng
tố tụng
trường hợp
tủ hàng
việc thưa kiện
vỏ
vụ án
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
bìa sách
bình
cái bao
đóng hộp
hàn kín
hòm
hòm khuôn
hộp các tông
hộp chứa
khoang
khoang để chữ
khung
khuôn cửa
loại chữ
lồng
lớp (thấm carbon)
lớp áo
lớp bọc
ngăn
ngăng
ống chống (khoan)
tấm bọc
thân
vỏ
vỏ bao
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bao máy
hòm máy
Lĩnh vực: xây dựng
hộp khóa
Lĩnh vực: y học
trường hợp, ca
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in case + mệnh đề = PHÒNG KHI (làm trước để đề phòng): "Take an umbrella in case it rains." (mang sẵn dù).
- in case of + danh từ = TRONG TRƯỜNG HỢP: "In case of fire, break the glass." (báo sát trên tường).
- in that case = vậy thì: "No tickets left? In that case, we will drive."
Dễ nhầm
- "in case it rains" ≠ "if it rains": in case = đề phòng TRƯỚC (dù mưa không đến vẫn mang dù); if = chỉ làm KHI điều kiện xảy ra.
- in any case = dù sao cũng; in this case = trong trường hợp này — họ hàng nhiều, đọc kỹ ngữ cảnh.
Mẫu câu giá trị
- "Save the file often in case the laptop crashes." (phòng khi máy treo).
- "In case of an emergency, call this number." (trong trường hợp khẩn cấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật