Nghĩa tiếng Việt của

choice

Phiên âm Mỹ /tʃɔɪs/

Transcript: từ "choice" phát âm Mỹ /tʃɔɪs/ — audio file: choice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #565) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn
choice of words — sự chọn từ
to make one's choice of — chọn, lựa chọn
to take one's choice — quyết định chọn một trong nhiều khả năng
at choice — tuỳ thích
by (for) choice — nếu được chọn; bằng cách chọn
quyền chọn; khả năng lựa chọn
người được chọn, vật được chọn
các thứ để chọn
a large choice of hats — nhiều mũ để chọn
tinh hoa, phần tử ưu tú
the choice of our youth — những phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng ta
to have no choice but...
không còn có cách nào khác ngoài...
hobson's choice
sự lựa chọn bắt buộc
Chuyên ngành kinh tế
chọn
lựa
lựa chọn
sự chọn
sự lựa chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
chọn lọc
lựa chọn
sự chọn
sự lựa chọn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật