Nghĩa tiếng Việt của

cool

Phiên âm Mỹ /kul/

Transcript: từ "cool" phát âm Mỹ /kul/ — audio file: cool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1156) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
it's getting cool — trời trở mát
to leave one's soup to get cool — để xúp nguội bớt
trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh
to keep cool; to keep a cool head — giữ bình tĩnh, điềm tĩnh
lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm
to be cool toward someone — lãnh đạm với ai
to give someone a cool reception — tiếp đãi ai nhạt nhẽo
trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng
I call that cool! — tớ cho thế là mặt dạn mày dày
a cool hand (card, customer, fish) — thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
(thông tục) tròn, gọn (một số tiền)
it cost me a cool thousand — tớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng
as cool as a cucumber
bình tĩnh, không hề nao núng
danh từ
khí mát
the cool of the evening — khí mát buổi chiều
chỗ mát mẻ
động từ
làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi
làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi
to cool one's anger — nguôi giận
to cool one's enthusian — giảm nhiệt tình
to cool down
nguôi đi, bình tĩnh lại
to cool off
nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình)
to cool one's heels
(xem) heel
Chuyên ngành kinh tế
làm lạnh
làm nguội
Chuyên ngành kỹ thuật
làm lạnh
làm mát
làm nguội
làm nguội lại
lạnh
nguội
mát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật