Nghĩa tiếng Việt của
forward
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹwɚd/ BrE /ˈfɔːwəd/
Transcript: từ "forward" phát âm Mỹ /ˈfɔɹwɚd/ Anh /ˈfɔːwəd/ — audio file: forward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #452) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
a forward march — cuộc hành quân tiến lên
tiến bộ, tiên tiến
to have forward opinions — có những ý kiến tiến bộ
chín sớm (hoa màu); đến sớm (mùa, thời vụ...); sớm biết, sớm khôn (người)
a forward summer — một mùa hạ đến sớm
this child is very forward for his age — thằng bé sớm biết so với tuổi
(thương nghiệp) trước (khi có hàng)
a forward contract — hợp đồng đặt mua trước
sốt sắng
to be forward with one's work — sốt sắng với công việc của mình
ngạo mạn, xấc xược
phó từ ((cũng) forwards)
về tương lai, về sau này
from this time forward — từ nay trở đi
to date forward — để lùi ngáy tháng về sau
về phía trước, lên phía trước, trước
to rush forward — xông lên
to send someone forward — cho ai lên trước, phái ai đi trước
forward! — (quân sự) tiến lên!, xung phong!
(hàng hải) ở phía mũi tàu, về phía mũi tàu
danh từ
(thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng đá)
ngoại động từ
xúc tiến, đẩy mạnh
to forward a plan — xúc tiến một kế hoạch
gửi (hàng hoá...)
gửi chuyển tiếp (bức thư... đến địa chỉ mới)
to be forwarded — đề nghị gửi chuyển tiếp đến địa chỉ mới ((thường) để ở bì thư)
Chuyên ngành kinh tế
chuyển giao
đặt trước
gởi chuyển tiếp
gởi đi (hàng hóa)
phát chuyển
thuộc về hàng hóa kỳ hạn
tiến lên phía trước
tiến về phía trước
tới trước
trong tương lai
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển tiếp
đi trước
hướng tiến
phía trước
sớm
thúc đẩy
về phía trước
Lĩnh vực: toán & tin
gửi chuyển tiếp
ở trước
vượt trước
Lĩnh vực: điện lạnh
thuận chiều
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
về phía mũi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forward = về phía trước/chuyển tiếp: look forward TO + V-ing = mong chờ (to là giới từ — "I look forward to hearing from you" — câu kết email vàng).
- forward (v) = chuyển tiếp (email, thư).
- a forward step = một bước tiến.
Dễ nhầm
- forwards (BrE) = forward (trạng từ); văn viết gọn dùng forward.
Mẫu câu giá trị
- "I look forward to meeting you next week." (mong gặp bạn tuần sau).
- "Please forward the invoice to accounts." (chuyển hóa đơn sang kế toán giúp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật