Nghĩa tiếng Việt của
family
Phiên âm Mỹ /ˈfæməli/
Transcript: từ "family" phát âm Mỹ /ˈfæməli/ — audio file: family.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #172) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
gia đình, gia quyến
a large family — gia đình đông con
con cái trong gia đình
dòng dõi, gia thế
of family — thuộc dòng dõi trâm anh
chủng tộc
(sinh vật học), (ngôn ngữ học) họ
in a family way
tự nhiên như người trong nhà
(Mỹ) có mang
in the family way
có mang
happy family
thú khác loại nhốt chung một chuồng
Chuyên ngành kỹ thuật
dãy
hệ thống
họ
tập hợp
Lĩnh vực: xây dựng
gia đình
Chuyên ngành kỹ thuật
dãy
hệ thống
họ
tập hợp
Lĩnh vực: xây dựng
gia đình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- family + động từ SỐ IT khi nghĩ một KHỐI: "My family lives in Hue." (nghĩ từng thành viên: "My family are all early risers." BrE chấp nhận).
Dễ nhầm
- family members = các thành viên; nuclear family = gia đình hạt nhân; extended family = đại gia đình (chủ đề xã hội IELTS).
- family-friendly = thân thiện gia đình.
Mẫu câu giá trị
- "Balancing work and family is a modern challenge." (cân bằng công việc và gia đình).
- "Family support matters more than money." (sự hậu thuẫn của gia đình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật