Nghĩa tiếng Việt của

ahead

Phiên âm Mỹ /əˈhɛd/

Transcript: từ "ahead" phát âm Mỹ /əˈhɛd/ — audio file: ahead.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #974) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
ahead of time — trước thời hạn
obstacles ahead — vật chướng ngại ở phía trước
go ahead! — đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!
to look ahead — nhìn trước, lo xa
tính từ
hơn, vượt
to be (get) ahead of — hơn (ai), vượt (ai)
to be ahead
(Mỹ), (thông tục) ở thế lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
phía trước
về phía trước
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
về phía mũi tàu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật