Nghĩa tiếng Việt của

far

Phiên âm Mỹ /fɑɹ/ BrE /fɑː/

Transcript: từ "far" phát âm Mỹ /fɑɹ/ Anh /fɑː/ — audio file: far.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #245) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ farther, further, farthest, furthest
xa, xa xôi, xa xăm
a far cry
(xem) cry
phó từ farther, further, farthest, furthest
xa
far out in the sea — xa xa ngoài biển khơi
far from perfect — còn xơi mới được hoàn hảo
far from beautiful — còn xơi mới đẹp
nhiều
far different — khác nhiều; khác xa
far better — tốt hơn nhiều
as far as
(xem) as
far and away
(xem) away
far and near
(xem) near
far and wide
rộng khắp, khắp mọi nơi
far be it from me
không khi nào tôi..., không đời nào tôi...
far be it from me to do it — không khi nào tôi làm việc đó
far from it
không chút nào
to go far
(xem) go
how far
xa bao nhiêu; tới chừng mức nào
[in] so far as
tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào
so far
tới một mức độ như vậy, xa đến như vậy
cho đến đây, cho đến bây giờ
so far so good — cho đến đây mọi việc đều tốt lành; cho đến bây giờ mọi việc đề ổn
danh từ
nơi xa; khoảng xa
from far — từ ở (nơi) xa
do you come from far? — anh ở xa tới phải không?
số lượng nhiều
by far — nhiều, bỏ xa
he is by far the best student in the class — anh ta là học sinh giỏi vượt các học sinh khác ở lớp nhiều
to surpass by far — vượt xa
Chuyên ngành kỹ thuật
xa
Chuyên ngành kỹ thuật
xa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật