Nghĩa tiếng Việt của
everything
Phiên âm Mỹ /ɛvriθˌɪŋ/
Transcript: từ "everything" phát âm Mỹ /ɛvriθˌɪŋ/ — audio file: everything.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #422) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
money is everything to some people — đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mỗi thứ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mỗi thứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- everything = tất cả mọi thứ — động từ SỐ IT: "Everything is ready."
- everything + adj đứng sau: "everything possible" (mọi thứ có thể);
- not everything = không phải tất cả: "Not everything online is true." (mọi thứ trên mạng đâu phải đều thật — khuôn Task 2).
Dễ nhầm
- everything vs all: "Everything is fine" = "All is fine"; everything tự đứng, all cần danh từ/all of.
Mẫu câu giá trị
- "Money is not everything." (tiền không phải tất cả).
- "We checked everything twice." (chúng tôi kiểm tra tất cả hai lần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật