Nghĩa tiếng Việt của
chance
Phiên âm Mỹ /tʃæns/
Transcript: từ "chance" phát âm Mỹ /tʃæns/ — audio file: chance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #560) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự may rủi, sự tình cờ
by chance — tình cờ, ngẫu nhiên
sự có thể, sự có khả năng, khả năng có thể
the chances are against such an attempt — có khả năng là sự cố gắng ấy sẽ không thành công
he has a chance of winning the prize — anh ta có thể đoạt giải
cơ hội
the chance of a lifetime — cơ hội nghìn năm có một
to stand a good chance — được cơ hội thuận tiện
to lose a chance — bỏ lỡ cơ hội
số phận
to take one's chance — phó mặc số phận, đành liều xem sao
on the chance
may ra có thể
I'll call at his house on the chance of seeing him before he leaves home — tôi sẽ lại nhà hắn may ra có thể gặp hắn trước khi hắn đi
the main chance
cơ hội làm giàu, cơ hội để phất
the capitalist always has an eye to the main chance — nhà tư bản luôn luôn tìm cơ hội để phất
tính từ
tình cờ, ngẫu nhiên
there is a chance likeness between the two boys, but thay are not brothers — hai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em
động từ
tình cờ, ngẫu nhiên, may mà
to chance to meet someone — tình cờ gặp lại ai
it chanced that my friend was at home when I came — may mà bạn tôi lại có nhà lúc tôi đến
(thông tục) liều, đánh liều
let us chance it — chúng ta cứ liều
to chance upon
tình cờ mà tìm thấy, tình cờ mà gặp
to chance one's arm
(thông tục) liều làm mà thành công
to chance one's luck
cầu may
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ hội
sự ngẫu nhiên
xác suất
Lĩnh vực: xây dựng
dịp
Lĩnh vực: toán & tin
trường hợp ngẫu nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chance to V = CƠ HỘI để làm: "a chance to study abroad" (nhân duyên thuận).
- chance of + V-ing = KHẢ NĂNG xảy ra: "the chance of rain is high" (xác suất).
- by chance = tình cờ: "We met by chance." / take a chance = mạo hiểm thử.
Dễ nhầm
- "have a chance to win" (có cơ hội thắng) ≠ "the chance of winning" (tỷ lệ thắng) — đổi to/of là đổi khái niệm.
- chance vs opportunity: opportunity nghiêm túc, mang lại lợi ích (việc làm, học bổng); chance rộng hơn, kể cả tình cờ.
Mẫu câu giá trị
- "This scholarship is a chance to change her life." (cơ hội thay đổi cuộc đời).
- "There is little chance of the policy passing unchanged." (khả năng thông qua thấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật