Nghĩa tiếng Việt của

date

Phiên âm Mỹ /deɪt/

Transcript: từ "date" phát âm Mỹ /deɪt/ — audio file: date.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #483) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quả chà là
(thực vật học) cây chà là
danh từ
ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ
what's the date today? — hôm nay ngày bao nhiêu?
date of birth — ngày tháng năm sinh
(thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn
to pay at fixed dates — trả đúng kỳ hạn
at long date — kỳ hạn dài
at short date — kỳ hạn ngắn
thời kỳ, thời đại
Roman date — thời đại La mã
at that date electric light was unknown — thời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện
(cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người
(Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp
to have a date with somebody — hẹn gặp ai
to make a date — hẹn hò
ngoại động từ
đề ngày tháng; ghi niên hiệu
to date a letter — đề ngày tháng vào một bức thư
to date back — đề lùi ngày tháng
xác định ngày tháng, xác định thời đại
to date an old statue — xác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ
(thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)
nội động từ
có từ, bắt đầu từ, kể từ
this manuscrips dates from the XIVth century — bản viết tay này có từ thế kỷ 14
dating from this period — kể từ thế kỷ đó
đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời
(thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)
Chuyên ngành kinh tế
cây chà là
đề ngày tháng
kỳ hạn
ngày tháng
nhật ký
quả chà là
thời hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
ngày
ngày tháng
ngày tháng năm
Lĩnh vực: toán & tin
ghi ngày tháng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật