Nghĩa tiếng Việt của
be
Phiên âm Mỹ /bi/
Transcript: từ "be" phát âm Mỹ /bi/ — audio file: be.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
(bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)
thì, là
the earth is round — quả đất (thì) tròn
he is a teacher — anh ta là giáo viên
có, tồn tại, ở, sống
there is a concert today — hôm nay có một buổi hoà nhạc
are you often in town? — anh thường có ở tỉnh không
to be or not to be, that is the question — sống hay là chết đây, đó là vấn đề
trở nên, trở thành
they'll be linguists in some years time — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
xảy ra, diễn ra
when is the wedding to be — bao giờ đám cưới sẽ cử hành
giá
this book is five pence — cuốn sách này giá năm xu
be to phải, định, sẽ
what time am I to come? — mấy giờ tôi phải đến
he is to leave for Hanoi tomorrow — ngày mai nó sẽ đi Hà nội
(+ động tính từ hiện tại) đang
they are doing their work — họ đang làm việc của họ
(+ động tính từ quá khứ) bị, được
the boy is scolded by his mother — đứa bé bị mẹ mắng
the house is being built — ngôi nhà đang được xây
to have been
đã đi, đã đến
I've been to Peking once — tôi đã đi Bắc kinh một lần
has anyone been during my absence? — trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
he's been and took my books — (thông tục) cái thằng ấy đã đến lấy mất sách của mình
to be against
chống lại
to be for
tán thành, đứng về phía
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Đủ dạng: am/is/are (hiện tại) — was/were (quá khứ) — been (V3, sau have) — being (V-ing). Đây là động từ bất quy tắc quan trọng nhất.
- "be" liên kết chủ ngữ với bổ ngữ: danh từ ("She's a nurse"), tính từ ("It's cold"), trạng ngữ ("We're at work").
- "be + to V" = lịch trình/lệnh chính thức: "The president is to visit Hanoi next month."
Dễ nhầm
- "been" vs "being": "He has been sick" (đã bị ốm) — "He is being sick" (đang ốm/nói nôn). "been" sau have, "being" sau be.
- Giả định dùng "were" cho mọi ngôi: "If I were you…" (nếu tôi là bạn) — "if I was" thông dụng nhưng "were" mới chuẩn.
Mẫu câu giá trị
- "The contract is to be signed by Friday." (hợp đồng phải được ký trước thứ Sáu — bị động + "be to", câu công sở rất chuẩn.)
- "To be honest, I didn't expect that." (nói thật là tôi không ngờ — "to be honest" = nói thẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật