Nghĩa tiếng Việt của

be

Phiên âm Mỹ /bi/

Transcript: từ "be" phát âm Mỹ /bi/ — audio file: be.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
(bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)
thì, là
the earth is round — quả đất (thì) tròn
he is a teacher — anh ta là giáo viên
có, tồn tại, ở, sống
there is a concert today — hôm nay có một buổi hoà nhạc
are you often in town? — anh thường có ở tỉnh không
to be or not to be, that is the question — sống hay là chết đây, đó là vấn đề
trở nên, trở thành
they'll be linguists in some years time — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
xảy ra, diễn ra
when is the wedding to be — bao giờ đám cưới sẽ cử hành
giá
this book is five pence — cuốn sách này giá năm xu
be to phải, định, sẽ
what time am I to come? — mấy giờ tôi phải đến
he is to leave for Hanoi tomorrow — ngày mai nó sẽ đi Hà nội
(+ động tính từ hiện tại) đang
they are doing their work — họ đang làm việc của họ
(+ động tính từ quá khứ) bị, được
the boy is scolded by his mother — đứa bé bị mẹ mắng
the house is being built — ngôi nhà đang được xây
to have been
đã đi, đã đến
I've been to Peking once — tôi đã đi Bắc kinh một lần
has anyone been during my absence? — trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
he's been and took my books — (thông tục) cái thằng ấy đã đến lấy mất sách của mình
to be against
chống lại
to be for
tán thành, đứng về phía

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật