Nghĩa tiếng Việt của
decided
Phiên âm Mỹ /ˌdɪˈsaɪdɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "decided" phát âm Mỹ /ˌdɪˈsaɪdɪd/ — audio file: decided.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã được giải quyết, đã được phân xử
đã được quyết định
kiên quyết, không do dự, dứt khoát
decided opinion — ý kiến dứt khoát
a decided man — con người kiên quyết
rõ rệt, không cãi được
a decided difference — sự khác nhau rõ rệt
a decided improvenent — sự tiến bộ rõ rệt
Chuyên ngành kinh tế
đã được giải quyết
đã được phân xử
đã được quyết định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- decide to do; decided that; decide → decided
Dễ nhầm
- decided is the past and past participle of decide; the final e is retained before -d
Mẫu câu giá trị
- “They decided to take the later train.” (Họ quyết định đi chuyến tàu muộn hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật