Nghĩa tiếng Việt của
could
Phiên âm Mỹ /kʊd/
Transcript: từ "could" phát âm Mỹ /kʊd/ — audio file: could.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
bình, bi đông, ca (đựng nước)
vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
(Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu
(Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam
to be in the can
đã làm xong và sẵn sàng để đem ra dùng
to carry the can
(từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm
ngoại động từ
đóng hộp (thịt, cá, quả...)
ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
(từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
(Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
(Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam
động từ could
có thể, có khả năng
it can not be true — điều đó không thể có thật được
có thể, được phép
you can go now — bây giờ anh có thể đi được
biết
can speak English — biết nói tiếng Anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Quá khứ của can ("I could run fast when I was young") — khả năng chung quá khứ.
- Xin phép/yêu cầu lịch sự (điểm cao nhất): "Could you repeat that?"
- Khả năng hôm nay/nghị định: "It could rain later." / "We could try the other store."
- "could have + V3": khả năng đã có mà không xảy ra: "We could have won, if we'd played harder."
Dễ nhầm
- Một lần cụ thể trong quá khứ nói "was able to", không "could": "The fire spread quickly, but everyone was able to escape."
- "Could you…?" là yêu cầu lịch sự, không phải quá khứ — người mới hay hiểu lầm là hỏi chuyện xưa.
Mẫu câu giá trị
- "Could we move this to Thursday instead?" (dời sang thứ Năm được không — lịch sự, có đề xuất cụ thể.)
- "It couldn't be simpler — just scan the code." (đơn giản không thể đơn giản hơn — "couldn't + so sánh hơn" = nhấn mạnh tuyệt đối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật