Nghĩa tiếng Việt của
bet
Phiên âm Mỹ /bɛt/
Transcript: từ "bet" phát âm Mỹ /bɛt/ — audio file: bet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1958) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đánh cuộc
to lay (make) a bet — đánh cuộc
to lose a bet — thua cuộc
to win a bet — thắng cuộc
tiền đánh cuộc
(bất qui tắc) động từ bet, betted
đánh cuộc, đánh cá
to bet an someone's winning — đánh cuộc ai thắng
to bet against someone's winning — đánh cuộc ai thua
to bet on a certainty
chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng
to bet one's shirt
bán cả khố đi mà đánh cuộc
you bet
anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn
Chuyên ngành kinh tế
có cược
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đánh cuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bet ON something (đặt cược vào: "bet on the early ferry"); a safe bet = cửu chắc (idiom).
- you bet (chắc chắn rồi — informal đáp lời).
- bet – bet/betted – bet (hai dạng quá khứ đều được); bettor (người đặt — đánh bạc).
Dễ nhầm
- bet (cược — đặt tiền/niềm tin) vs gamble (đánh bạc — rủi ro lớn; hình ảnh: "gamble on success") vs wager (cược — formal cũ).
- "betting shop" (tiệm cá cược — BrE xã hội).
Mẫu câu giá trị
- "Shopkeepers bet on a quiet winter — and lost." (Các sạp đặt cược mùa đông vắng — và thua.)
- "Booking the first tide is a safe bet in fog season." (Đặt chuyến nước đầu là cửu chắc mùa sương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật