Nghĩa tiếng Việt của
forget
Phiên âm Mỹ /fɚˈɡɛt/ BrE /fəˈɡɛt/
Transcript: từ "forget" phát âm Mỹ /fɚˈɡɛt/ Anh /fəˈɡɛt/ — audio file: forget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #651) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ forgot, forgotten
quên, không nhớ đến
coi thường, coi nhẹ
nội động từ
quên
to forget about something — quên cái gì
eaten bread is soon forgotten
ăn cháo đái bát
to forget oneself
quên mình
bất tỉnh
không đứng đắn (hành động), không nghiêm chỉnh (ăn nói); thiếu tự trọng
to forgive and forget
tha thứ và bỏ qua
Chuyên ngành kỹ thuật
quên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forget to V = quên LÀM (việc chưa làm): "I forgot to lock the door." (cửa vẫn mở).
- forget V-ing = quên ĐÃ LÀM (việc đã làm xong rồi): "I will never forget visiting Paris." (chuyến đi vẫn nhớ/mang ký ức).
- forget ABOUT + danh từ = quên mất chuyện: "forget about it".
Dễ nhầm
- "forget + V-ing" thường đi với never/will never (ký ức); nói chuyện thất bại hằng ngày thì dùng forget to V.
- "forget it" (hướng thoại) = thôi bỏ đi: "Forget it, it is not important."
Mẫu câu giá trị
- "Do not forget to bring your ID." (đừng quên mang theo).
- "I forgot sending that email — it was last month." (quên là mình đã gửi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật