Nghĩa tiếng Việt của
by
Phiên âm Mỹ /baɪ/
Transcript: từ "by" phát âm Mỹ /baɪ/ — audio file: by.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #27) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
gần, cạnh, kế, bên
by the sea — gần biển
to sit by someone — ngồi cạnh ai
về phía
North by East — hướng bắc hơi lệch về phía đông
qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động)
to come by the fields not by the roads — đi xuyên qua các cánh đồng không dọc theo các con đường
vào lúc, vào khi, vào khoảng, vào quãng (chỉ thời gian)
to attack by night — tấn công vào đêm
to withdraw by daylight — rút vào lúc trời sáng
by tomorrow — khoảng ngày mai
by this time — vào lúc này
theo cách, bằng cách, theo từng
to rent the house by the year — cho thuê nhà theo từng năm
to sell coal by the ton — bán hàng theo từng tấn một
step by step — từng bước, dần dần
bằng, bởi, do
the streets are lighted by electricity — phố xá được thắp sáng bằng điện
to travel by sea — đi du lịch bằng đường biển
to send something by post — gửi vật gì bằng đường bưu điện
by mistake — do lỡ, do nhầm
theo như, phù hợp với
by someone's leave — theo sự cho phép của ai
by article 3 of the Treaty — theo điều 3 của hiệp ước
đến mức, đến khoảng
the bullet missed the target by two inches — viên đạn trượt mục tiêu khoảng hai insơ
trước
to swear by Almighty God that... — xin thề trước thượng đế là...
by the by; by the way
à này, nhân đây, tiện thể
by oneself
một mình không có ai giúp đỡ
to have something by one
có vật gì trong tay
phó từ
gần
nobody was by — không có ai ở gần
qua
to hurry by — đi vội qua
sang một bên, ở bên; dự trữ, dành
to put (lay, set) something by — để cái gì sang một bên; để dành cái gì
by and by
lát nữa thôi; ngay bây giờ
by and large
nhìn chung, nói chung, rút cục
tính từ
(như) bye
Chuyên ngành kinh tế
ghi có
ghi có (vào tài khoản)
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
Lĩnh vực: toán & tin
bởi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hạn chót: "finish it BY Friday" (trước/trong lúc tới thứ Sáu) — khác "until" (kéo dài tới): "sleep until noon".
- Tác nhân bị động: "written by Shakespeare".
- Phương tiện: "by car, by bus, by plane" — không mạo từ; đi bộ là "on foot".
- Cách thức: "by working hard" (bằng cách làm việc chăm).
Dễ nhầm
- "by" (đóng khung hạn chót) ≠ "until" (hành động tiếp diễn tới mốc): "The shop is open until 9pm" — "Order by 9pm".
- "by car" nhưng "in my car / on the bus" khi có mạo từ.
Mẫu câu giá trị
- "The deadline was moved up by a week." (hạn chót bị đẩy sớm lên một tuần — "by" + lượng thay đổi, rất công sở.)
- "You can pay by card or in cash." (trả bằng thẻ hoặc tiền mặt — "by card" / "in cash", cặp cố định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật