Nghĩa tiếng Việt của
cry
Phiên âm Mỹ /kɹaɪ/ BrE /kraɪ/
Transcript: từ "cry" phát âm Mỹ /kɹaɪ/ Anh /kraɪ/ — audio file: cry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1202) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...)
a cry for help — tiếng kêu cứu
a cry of triumph — tiếng hò reo chiến thắng
tiếng rao hàng ngoài phố
lời hô, lời kêu gọi
sự khóc, tiếng khóc
to have a good cry — khóc nức nở
dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng
tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
with the hounds in full cry after it — có cả một lũ chó săn sủa ầm ĩ đuổi theo sau
a far cry
quãng cách xa; sự khác xa
the second translation of the book is a far cry from the first — bản dịch thứ hai của quyển sách khác xa bản thư nhất
to follow in the cry
ở trong một đám đông vô danh
in full cty
hò hét đuổi theo
hue and cry
(xem) hue
much cry and little wool
chuyện bé xé ra to
with cry of
trong tầm tai nghe được
động từ
kêu, gào, thét, la hét
khóc, khóc lóc
to cry bitter tears — khóc lóc thảm thiết
rao
to cry one's wares — rao hàng
to cry down
chê bai, làm giảm giá trị, làm mất thanh danh
to cry for
đòi, vòi
to cry for the moon — đòi ăn trứng trâu, gan trời
to cry off — không giữ lời, nuốt lời
to cry off from the bargain — đã mặc cả thoả thuận rồi lại nuốt lời
to cry out
thét
to cry up
tán dương
to cry halves
đòi chia phần
to cry mercy
xin dung thứ
to cry oneself to sleep
khóc tới khi ngủ thiếp đi
to cry one's heart out
(xem) heart
to cry out before one is hurt
chưa đánh đã khóc, chưa đụng đến đã la làng
to cry quits to cry shame upon somebody
chống lại ai, phản khán ai
to cry stinking fish
vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này
to cry wolf
kêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người
it is no use crying over spilt milk
(xem) spill
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tiếng kêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cry = khóc: "cry over spilt milk" (khóc lóc việc đã rồi — idiom); "cry your eyes out" (khóc nức nở).
- cry = la to (kêu to): "cry for help"; "a far cry from" = KHÁC HẲN so với: "the village today is a far cry from the 1990s".
- cry (n) = tiếng kêu/lời hô: "a cry of joy".
Dễ nhầm
- cry (rơi nước mắt) vs weep (khóc — văn chương) vs sob (nấc).
- "cry wolf" (báo động giả — thành ngữ nghị luận truyền thông).
Mẫu câu giá trị
- "Online learning here is a far cry from lecture halls." (học online ở đây khác hẳn giảng đường).
- "Locals cried for better lighting on the lane." (dân kêu gọi thắp sáng lối ngõ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật