Nghĩa tiếng Việt của
are
Phiên âm Mỹ /ɑɹ/ BrE /ɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "are" phát âm Mỹ /ɑɹ/ Anh /ɑː/ — audio file: are.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)
ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- you/we/they are; are not; are you…?
Dễ nhầm
- are is the present form of be used with you and plural subjects; it often contracts to ’re
Mẫu câu giá trị
- “The keys are on the shelf beside the door.” (Chìa khóa ở trên kệ cạnh cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật