Nghĩa tiếng Việt của

became

Phiên âm Mỹ /bɪˈkeɪm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "became" phát âm Mỹ /bɪˈkeɪm/ — audio file: became.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “become” Nên chủ động sử dụng
(bất qui tắc) nội động từ, became; become
trở nên, trở thành
it has become much warmer — trời trở nên ấm hơn nhiều
ngoại động từ
vừa, hợp, thích hợp, xứng
this dress becomes you well — cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
it does not become you to curse — chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
to become of
xảy đến
he has not turned up yet, I wonder what has become of him — anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật