Nghĩa tiếng Việt của
became
Phiên âm Mỹ /bɪˈkeɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "became" phát âm Mỹ /bɪˈkeɪm/ — audio file: became.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

(bất qui tắc) nội động từ, became; become
trở nên, trở thành
it has become much warmer — trời trở nên ấm hơn nhiều
ngoại động từ
vừa, hợp, thích hợp, xứng
this dress becomes you well — cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
it does not become you to curse — chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
to become of
xảy đến
he has not turned up yet, I wonder what has become of him — anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- became interested/known; became a teacher; become → became → become
Dễ nhầm
- became is the simple past of become; the past participle is become, not became
Mẫu câu giá trị
- “The quiet street became busy after the market opened.” (Con phố yên tĩnh trở nên nhộn nhịp sau khi chợ mở cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật