Từ vựng luyện thi

Từ vựng undefined (80 mục)

Dạng True / False / Not Given bẫy ở từ đồng nghĩa và mức độ (some/all, often/always). Rèn từ học thuật Cambridge như evidence, theory, significant, impact và cụm as-a-result, carry-out, draw-a-conclusion.

🎯 Luyện IELTS trong app ↗ Tất cả dạng bài → · Bộ TOEIC Business →

Danh sách 71 từ

Cụm từ (9)