Nghĩa tiếng Việt của
organic
Phiên âm Mỹ /ɔɹˈɡænɪk/ BrE /ɔːˈɡænɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "organic" phát âm Mỹ /ɔɹˈɡænɪk/ Anh /ɔːˈɡænɪk/ — audio file: organic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2760) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) cơ quan
có cơ quan, có tổ chức
(hoá học), (y học) hữu cơ
organic chemistry — hoá học hữu cơ
organic disease — bệnh hữu cơ
(pháp lý) cơ bản, có kết cấu
the organic law — luật cơ bản
có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ
an organic whole — một tổng thể hữu cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kiến trúc Hữu cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
chất hữu cơ
Lĩnh vực: y học
hữu cơ
thủy cơ quan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- organic food/farming/chemistry; organic growth
Dễ nhầm
- organic can mean related to living things or produced under particular farming standards; natural is broader
Mẫu câu giá trị
- “The market sells organic vegetables from nearby farms.” (Khu chợ bán rau hữu cơ từ các trang trại gần đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật