Nghĩa tiếng Việt của
empire
Phiên âm Mỹ /ˈɛmpaɪɚ/ BrE /ˈɛmpaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "empire" phát âm Mỹ /ˈɛmpaɪɚ/ Anh /ˈɛmpaɪə/ — audio file: empire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2748) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đế quốc; chế chế
(định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc)
sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn
Empire City
thành phố Niu-óoc
Empire Day
ngày sinh hoàng hậu Vích-to-ri-a (24 tháng 5)
Empire State
bang Niu-óoc
Chuyên ngành kỹ thuật
đế chế
Chuyên ngành kỹ thuật
đế chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- build/rule an empire; empire building; the British/Roman Empire
Dễ nhầm
- empire can be a group of territories under one power or a large business network; emperor is a ruler
Mẫu câu giá trị
- “The museum’s new exhibit explores trade across the Roman Empire.” (Triển lãm mới của bảo tàng tìm hiểu hoạt động thương mại khắp Đế chế La Mã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật