Nghĩa tiếng Việt của
doppler shift
1. sự dịch chuyển Doppler (tần số/bước sóng do chuyển động tương đối)
Cấu trúc: observe/measure a Doppler shift · a red/blue Doppler shift · the Doppler shift in light/sound
Astronomers measured a Doppler shift in the star’s spectrum.
Các nhà thiên văn đo được sự dịch chuyển Doppler trong quang phổ của ngôi sao.
The changing pitch of the siren is an everyday example of the Doppler shift.
Cao độ thay đổi của còi hú là một ví dụ đời thường về hiệu ứng Doppler.
Lưu ý: Doppler shift là sự thay đổi tần số hoặc bước sóng quan sát được khi nguồn sóng và người quan sát chuyển động tương đối với nhau. Với ánh sáng, dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn thường gắn với vật thể đang lùi xa, còn phía bước sóng ngắn hơn gắn với vật thể đang tiến lại; cách diễn giải cần xét chuyển động và hệ quy chiếu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- change in the apparent frequency of a wave as observer and source move toward or away from each other (Synonyms: Doppler effect)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.