Nghĩa tiếng Việt của

collapse

Phiên âm Mỹ /kəˈlæps/

Transcript: từ "collapse" phát âm Mỹ /kəˈlæps/ — audio file: collapse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1879) Học thuật (AWL Sublist 10) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
đổ, sập, sụp, đổ sập
the house collapsed — căn nhà đổ sập
gãy vụn, gãy tan
the chair collapsed — chiếc ghế gãy tan
suy sụp, sụp đổ
health collapses — sức khoẻ suy sụp
plan collapses — kế hoạch sụp đổ
sụt giá, phá giá (tiền)
xẹp, xì hơi (lốp xe...)
ngã quỵ xuống, gục (vì suy nhược)
méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe)
Chuyên ngành kinh tế
kết tủa
lắng
sự kết tủa
sự lắng
sự sụp đổ
tan vỡ (nhất là thị trường cổ phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
co rút
đổ
làm cong vênh
làm oằn
làm sụp đổ
lở
phá hoại
phá hỏng
sự chồn
sự đổ
sự hỏng
sự mất ổn định
sự oằn
sự phá hủy
sự phá sập
sự sập
sự sụp đổ
sự sụt
sự sụt lở
sự uốn dọc
sụp đổ
sụt
Lĩnh vực: toán & tin
che lấp
thu bớt
Lĩnh vực: xây dựng
độ lún sụt
sự sập đổ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm lún
Lĩnh vực: điện lạnh
sự suy sụp
Lĩnh vực: y học
sự xẹp, trụy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sụp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật