Nghĩa tiếng Việt của
expand
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspænd/
Transcript: từ "expand" phát âm Mỹ /ɪkˈspænd/ — audio file: expand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1321) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
mở rộng, trải ra
nở ra, phồng ra, giãn
(toán học) khai triển
phát triển (một vấn đề...)
trở nên cởi mở
Chuyên ngành kỹ thuật
giãn
giãn ra
khai triển
nở
mở rộng
phát triển
phình ra
trương
Lĩnh vực: xây dựng
trương phình
Chuyên ngành kỹ thuật
giãn
giãn ra
khai triển
nở
mở rộng
phát triển
phình ra
trương
Lĩnh vực: xây dựng
trương phình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- expand INTO a market = mở rộng vào thị trường: "expanded into Vietnam".
- expand ON something = triển khai thêm ý (nói/viết): "expand on your first point".
- expansion (n): "rapid expansion"; expansive (adj — rộng mở: "an expansive view").
Dễ nhầm
- expand (mở rộng kích thước/phạm vi) vs extend (kéo dài/gia hạn — thời gian, diện) vs stretch (giãn — vật liệu, cơ thể).
- "expand the economy" ≠ "expend" (chi tiêu — sai chính tả kinh điển).
Mẫu câu giá trị
- "The clinic expanded into dental services last year." (phòng khám mở rộng sang nha khoa năm ngoái).
- "Could you expand on the refund criteria?" (bạn triển khai rõ hơn tiêu chuẩn hoàn tiền?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật