Nghĩa tiếng Việt của

expand

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspænd/

Transcript: từ "expand" phát âm Mỹ /ɪkˈspænd/ — audio file: expand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1321) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
mở rộng, trải ra
nở ra, phồng ra, giãn
(toán học) khai triển
phát triển (một vấn đề...)
trở nên cởi mở
Chuyên ngành kỹ thuật
giãn
giãn ra
khai triển
nở
mở rộng
phát triển
phình ra
trương
Lĩnh vực: xây dựng
trương phình
Chuyên ngành kỹ thuật
giãn
giãn ra
khai triển
nở
mở rộng
phát triển
phình ra
trương
Lĩnh vực: xây dựng
trương phình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật