Nghĩa tiếng Việt của

limit

Phiên âm Mỹ /ˈlɪmət/

Transcript: từ "limit" phát âm Mỹ /ˈlɪmət/ — audio file: limit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #572) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
giới hạn, hạn độ
there is no limit to his impudence] — sự hỗn xược của nó thật không còn giới hạn nào
(thông tục) (the limit) người quá quắc; điều quá quắc
really you are the limit — anh (chị) thật là quá quắt
ngoại động từ
giới hạn, hạn chế
làm giới hạn cho
Chuyên ngành kinh tế
định giới hạn
giới hạn
hạn chế
hạn định
hạn độ
hạn giá
hạn ngạch
mức giới hạn
sự hạn chế
sự hạn định
Chuyên ngành kỹ thuật
biên giới
cận
cữ chặn
dung sai
giới hạn
hạn chế
phạm vi
ranh giới
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cữ (chặn)
Chuyên ngành kỹ thuật
biên giới
cận
cữ chặn
dung sai
giới hạn
hạn chế
phạm vi
ranh giới
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cữ (chặn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật