Nghĩa tiếng Việt của

debate

Phiên âm Mỹ /dəˈbeɪt/

Transcript: từ "debate" phát âm Mỹ /dəˈbeɪt/ — audio file: debate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #938) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi
(the debates) biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện
động từ
tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...)
suy nghĩ, cân nhắc
to debate a matter in one's mind — suy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tranh cãi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

There is heated debate about whether homework should be banned in primary schools. — Có tranh luận gay gắt về việc có nên bỏ bài tập về nhà ở tiểu học. (IELTS Writing Task 2)
Parliament will debate new laws to protect personal data online. — Quốc hội sẽ tranh luận luật mới để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật