Nghĩa tiếng Việt của

potential

Phiên âm Mỹ /pəˈtɛnʃəl/

Transcript: từ "potential" phát âm Mỹ /pəˈtɛnʃəl/ — audio file: potential.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #830) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
tiềm tàng
(vật lý) (thuộc) điện thế
potential difference — hiệu số điện thế
(ngôn ngữ học) khả năng
potential mood — lối khả năng
(hiếm) hùng mạnh
danh từ
tiềm lực; khả năng
(vật lý) điện thế; thế
nuclear potential — thế hạt nhân
radiation potential — thế bức xạ
(ngôn ngữ học) lối khả năng
Chuyên ngành kinh tế
khả năng phát triển
tiềm lực
tiềm lực phát triển
tiềm năng phát triển
Chuyên ngành kỹ thuật
điện áp
điện thế
thế vị
tiềm năng
Lĩnh vực: y học
điện thế, thế
tiềm lực, khả năng
Lĩnh vực: vật lý
hàm thế
Lĩnh vực: xây dựng
thế điện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Rural areas have great potential for eco-tourism if infrastructure is improved carefully. — Vùng nông thôn có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái nếu hạ tầng được cải thiện cẩn thận. (IELTS Writing Task 2)
Local jobs can grow without destroying landscapes and traditional ways of life. — Việc làm địa phương có thể tăng mà không phá hủy cảnh quan và lối sống truyền thống. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật