Nghĩa tiếng Việt của

role

Phiên âm Mỹ /ɹoʊl/ BrE /rəʊl/

Transcript: từ "role" phát âm Mỹ /ɹoʊl/ Anh /rəʊl/ — audio file: role.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #468) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
vai, vai trò
to play the leading role — thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo
Chuyên ngành kỹ thuật
vai trò

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Parents play an important role in shaping children's behaviour. — Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi của trẻ. (Task 2)
Technology plays a central role in modern education. — Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong giáo dục hiện đại. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật