Nghĩa tiếng Việt của

contrary

Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɹɛɹi/ BrE /ˈkɑntrɛəi/

Transcript: từ "contrary" phát âm Mỹ /ˈkɑntɹɛɹi/ Anh /ˈkɑntrɛəi/ — audio file: contrary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
tính từ
trái ngược, nghịch
in a contrary direction — ngược chiều
contrary winds — gió ngược
(thông tục) trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo
don't be so contrary — đừng có ngang ngược thế
danh từ
sự trái lại; điều trái ngược
quite the contrary — trái hẳn
on the contrary — trái lại
to the contrary — trái lại, ngược lại
there is no evidence to the contrary — không có chứng cớ gì ngược lại
to interpret by contraries — hiểu ngược lại (ý người ta muốn nói)
phó từ
(+ to) trái với, trái ngược với
contrary to our expectations — trái với sự mong đợi của chúng tôi
at contrary to... — làm ngược lại với...
ngoại động từ
(Mỹ) làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
ngược lại
Lĩnh vực: toán & tin
trái lại
tương phản

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật