Nghĩa tiếng Việt của
contrary
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɹɛɹi/ BrE /ˈkɑntrɛəi/
Transcript: từ "contrary" phát âm Mỹ /ˈkɑntɹɛɹi/ Anh /ˈkɑntrɛəi/ — audio file: contrary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
trái ngược, nghịch
in a contrary direction — ngược chiều
contrary winds — gió ngược
(thông tục) trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo
don't be so contrary — đừng có ngang ngược thế
danh từ
sự trái lại; điều trái ngược
quite the contrary — trái hẳn
on the contrary — trái lại
to the contrary — trái lại, ngược lại
there is no evidence to the contrary — không có chứng cớ gì ngược lại
to interpret by contraries — hiểu ngược lại (ý người ta muốn nói)
phó từ
(+ to) trái với, trái ngược với
contrary to our expectations — trái với sự mong đợi của chúng tôi
at contrary to... — làm ngược lại với...
ngoại động từ
(Mỹ) làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
ngược lại
Lĩnh vực: toán & tin
trái lại
tương phản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the contrary = ngược lại (idiom nối — đối lập trực tiếp ý vừa nói).
- contrary TO popular belief/expectations = trái với quan niệm phổ biến (cụm Task 2!).
- contrary (adj — trái ngược: "contrary winds" (gió ngược — hàng hải!).
Dễ nhầm
- on the contrary (bác ý vừa rồi) ≠ on the other hand (nêu mặt khác — bổ sung hai chiều).
- "to the contrary" (ngược lại — sau danh từ: "evidence to the contrary").
Mẫu câu giá trị
- "Contrary to belief, night riders spend more locally." (Trái quan niệm, người đi đêm chi tiêu địa phương nhiều hơn.)
- "The logs say it held; the photos show the contrary." (Sổ bảo trụ; ảnh cho thấy ngược lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật