Nghĩa tiếng Việt của
education
Phiên âm Mỹ /ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
Transcript: từ "education" phát âm Mỹ /ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ — audio file: education.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #531) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự giáo dục, sự cho ăn học
sự dạy (súc vật...)
sự rèn luyện (kỹ năng...)
vốn học
a man of little education — một người ít học
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giáo dục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- education = giáo dục (không đếm): "access to education" (được tiếp cận giáo dục); get an education = được học hành (đếm khi nói một nền học vấn).
- educational (adj) = mang tính giáo dục: "educational apps".
- higher education = giáo dục đại học.
Dễ nhầm
- educate (v) somebody: "Educate children about safety" (giáo dục trẻ về an toàn).
Mẫu câu giá trị
- "Education opens doors that money alone cannot." (giáo dục mở những cánh cửa tiền riêng không mở nổi).
- "The app makes learning genuinely educational." (app khiến việc học thật sự bổ ích).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật