Nghĩa tiếng Việt của
authority
Phiên âm Mỹ /əˈθɔɹəti/ BrE /əˈθɔːəti/
Transcript: từ "authority" phát âm Mỹ /əˈθɔɹəti/ Anh /əˈθɔːəti/ — audio file: authority.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
uy quyền, quyền lực, quyền thế
to exercise authority over somebody — có quyền lực đối với ai
uỷ quyền
((thường) số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục
người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào)
an authority on phonetics — chuyên gia về ngữ âm
tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ
what is his authority? — anh ta căn cứ vào đâu?
to do something on one own's authority
tự ý làm gì, tự cho phép làm gì
on (from) good authority
theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác
Chuyên ngành kinh tế
chức quyền
nhà cầm quyền
nhà chức trách
nhà đương cuộc
nhà đương trách
quyền lực
quyền thế
sự ủy quyền
thác quyền
thẩm quyền
uy quyền
ủy quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà đương cục
Lĩnh vực: toán & tin
quyền (sử dụng, truy cập)
Lĩnh vực: xây dựng
quyền lực
thẩm quyền, giới chức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Only the central government has the authority to change national education policy. — Chỉ chính phủ trung ương mới có thẩm quyền thay đổi chính sách giáo dục quốc gia. (Task 2)
Local authorities should maintain parks and public spaces for residents. — Chính quyền địa phương nên duy trì công viên và không gian công cộng cho người dân. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Số nhiều "the authorities" = chính quyền, cơ quan chức năng — "The authorities responded quickly." (chủ đề xã hội/hội nhập rất hay dùng).
- Số ít: thẩm quyền — "have the authority to do sth", "under the authority of the ministry".
- Nghĩa "chuyên gia uy quyền": "an authority on climate change" (một uy tín về biến đổi khí hậu) — kèm "on".
Dễ nhầm
- "authority" (thẩm quyền) ≠ "author" (tác giả) — cùng gốc nhưng nghĩa khác hẳn; "authoritative" = có uy tín, quyết đoán.
- "the authorities" chỉ dùng số nhiều với nghĩa chính quyền; nói "~~an authority~~" nghĩa là "một người uy quyền" — ngữ cảnh khác nhau.
- "authorization" (sự cho phép chính thức) là danh từ khác — "You need written authorization."
Mẫu câu giá trị
- "Local authorities are responsible for waste collection." (chính quyền địa phương chịu trách nhiệm thu gom rác).
- "The agency has no authority to impose fines." (cơ quan này không có thẩm quyền phạt).
- "He is a leading authority on medieval history." (anh ta là một uy tín hàng đầu về lịch sử trung đại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật