Nghĩa tiếng Việt của

authority

Phiên âm Mỹ /əˈθɔɹəti/ BrE /əˈθɔːəti/

Transcript: từ "authority" phát âm Mỹ /əˈθɔɹəti/ Anh /əˈθɔːəti/ — audio file: authority.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học thuật (AWL Sublist 1) IELTS Core ~B2
danh từ
uy quyền, quyền lực, quyền thế
to exercise authority over somebody — có quyền lực đối với ai
uỷ quyền
((thường) số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục
người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào)
an authority on phonetics — chuyên gia về ngữ âm
tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ
what is his authority? — anh ta căn cứ vào đâu?
to do something on one own's authority
tự ý làm gì, tự cho phép làm gì
on (from) good authority
theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác
Chuyên ngành kinh tế
chức quyền
nhà cầm quyền
nhà chức trách
nhà đương cuộc
nhà đương trách
quyền lực
quyền thế
sự ủy quyền
thác quyền
thẩm quyền
uy quyền
ủy quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà đương cục
Lĩnh vực: toán & tin
quyền (sử dụng, truy cập)
Lĩnh vực: xây dựng
quyền lực
thẩm quyền, giới chức

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Only the central government has the authority to change national education policy. — Chỉ chính phủ trung ương mới có thẩm quyền thay đổi chính sách giáo dục quốc gia. (Task 2)
Local authorities should maintain parks and public spaces for residents. — Chính quyền địa phương nên duy trì công viên và không gian công cộng cho người dân. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật