Nghĩa tiếng Việt của
mineral
Phiên âm Mỹ /ˈmɪnɚəl/ BrE /ˈmɪnəəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mineral" phát âm Mỹ /ˈmɪnɚəl/ Anh /ˈmɪnəəl/ — audio file: mineral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khoáng
mineral oil — dầu khoáng
(hoá học) vô cơ
mineral acid — axit vô cơ
danh từ
khoáng vật
(thông tục) quặng
(số nhiều) nước khoáng
Chuyên ngành kinh tế
khoáng vật
quặng
Chuyên ngành kỹ thuật
khoáng vật
vô cơ
Lĩnh vực: y học
khoáng chất
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc khoáng chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mineral water; mineral resources; essential minerals
Dễ nhầm
- a mineral is a naturally occurring substance in the earth; in nutrition, minerals are nutrients such as iron and calcium
Mẫu câu giá trị
- “Spinach contains useful minerals.” (Rau chân vịt chứa các khoáng chất có lợi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật