Nghĩa tiếng Việt của
crucial
Phiên âm Mỹ /ˈkɹuʃəl/ BrE /ˈkruʃəl/
Transcript: từ "crucial" phát âm Mỹ /ˈkɹuʃəl/ Anh /ˈkruʃəl/ — audio file: crucial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
quyết định; cốt yếu, chủ yếu
a crucial experiment (test) — thí nghiệm quyết định
(y học) hình chữ thập
crucial incision — vết mổ hình chữ thập
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ yếu
cốt yếu
quyết định
Lĩnh vực: điện lạnh
chủ định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crucial FOR/TO something = then chốt cho (giới từ for/to — "crucial to survival").
- play a crucial role IN (đóng vai trò then chốt trong — collocation Task 2).
- crucially (adv — "crucially, refunds now auto-log").
Dễ nhầm
- crucial (then chốt — quyết thành bại) vs vital (thiết yếu — đã có note essential) vs decisive (quyết định — cú đánh đổ bàn cờ).
- "at the crucial moment" (vào khoảnh khắc sinh tử — kể chuyện).
Mẫu câu giá trị
- "Tide data is crucial to every night crossing." (Dữ liệu con nước then chốt cho mọi chuyến đêm.)
- "Volunteers played a crucial role in the flood response." (Tình nguyện viên đóng vai trò then chốt trong ứng phó lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật