Nghĩa tiếng Việt của
suggest
Phiên âm Mỹ /səˈdʒɛst/
Transcript: từ "suggest" phát âm Mỹ /səˈdʒɛst/ — audio file: suggest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #329) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
gợi, làm nảy ra trong trí
an idea suggested itself to me — một ý nảy ra trong óc tôi
đề nghị
to suggest meeting — đề nghị họp
đưa ra giả thuyết là
(pháp lý) đề nghị thừa nhận là
I suggest that you were aware of what was happening — tôi đề nghị ông hãy thừa nhận là ông biết chuyện xảy ra
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đề nghị, gợi ý
Lĩnh vực: xây dựng
đề xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The report suggests that flexible hours improve productivity. — Báo cáo cho thấy giờ làm linh hoạt giúp tăng năng suất. (IELTS Writing Task 2)
May I suggest the conference room on the third floor? — Tôi gợi ý phòng họp ở tầng ba được không? (TOEIC Speaking / Part 7)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suggest + V-ing: "He suggested taking the train." — KHÔNG có "suggest to do" ✗.
- suggest + that + chủ ngữ + động từ NGUYÊN MẪU (giả định cách, bỏ -s): "I suggest that he APPLY early." — điểm ngữ pháp ăn điểm Writing.
- Muốn "gợi ý ai làm gì" tự nhiên hơn: "How about...?" / "Why do not you...?"
Dễ nhầm
- "suggest me..." ✗ → "recommend... to me" hoặc "suggest a book to me".
- Trong mệnh đề that sau suggest, không thêm will/should bắt buộc: "She suggested (that) we leave early." ✓
Mẫu câu giá trị
- "The report suggests cutting subsidies." (đề xuất cắt trợ cấp).
- "I suggest that the deadline be extended by a week." (đề nghị lùi hạn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật