Nghĩa tiếng Việt của
provide
Phiên âm Mỹ /pɹəˈvaɪd/ BrE /prəˈvaɪd/
Transcript: từ "provide" phát âm Mỹ /pɹəˈvaɪd/ Anh /prəˈvaɪd/ — audio file: provide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #205) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
((thường) + for, against) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng
to provide for an entertaiment — chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi
to provide against an attack — chuẩn bị đầy đủ cho một tấn công, dự phòng chống lại một cuộc tấn công
((thường) + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
to provide for a large family — lo cái ăn cái mặc cho một gia đình đông con
to be well provided for — được lo liệu đầy đủ cái ăn cái mặc, được cung cấp đầy đủ
ngoại động từ
((thường) + with, for, to) cung cấp, kiếm cho
to provide someone with something — cung cấp cho ai cái gì
to be well provided with arms and ammunitions — được cung cấp đầy đủ súng đạn
to provide something for (to) somebody — kiếm cái gì cho ai
(pháp lý) quy định
to provide that — quy định rằng
a clause which provides that the tenant shall be held responsible for repairs — điều khoản quy định rằng người thuê có trách nhiệm sửa chữa
(sử học), (tôn giáo) (+ to) chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc)
Chuyên ngành kinh tế
chuẩn bị đầy đủ
cung cấp đầy đủ
Chuyên ngành kỹ thuật
cung cấp
lắp ráp
lo liệu cho
nhà cung cấp
Lĩnh vực: toán & tin
quản lý viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The hotel provides free shuttle service to the airport. — Khách sạn cung cấp xe đưa đón miễn phí ra sân bay. (TOEIC Listening / Part 7)
Public libraries provide free access to educational resources. — Thư viện công cung cấp miễn phí nguồn tài liệu học tập. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- provide somebody WITH something / provide something FOR somebody — hai khuôn, giới từ khác nhau: "The school provides students with laptops" = "provides laptops for students".
Dễ nhầm
- provide = cung cấp (formal, văn viết); give = cho (văn nói).
- provider = nhà cung cấp; provision = sự cung cấp/điều khoản.
Mẫu câu giá trị
- "The state provides free healthcare for all citizens." (cung cấp cho mọi công dân).
- "Plants provide food for insects." (cung cấp thức ăn cho côn trùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật