Nghĩa tiếng Việt của
dispute
Phiên âm Mỹ /dɪˈspjut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dispute" phát âm Mỹ /dɪˈspjut/ — audio file: dispute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2029) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
beyond (past, without) dispute — không cần bàn cãi gì nữa
the matter is in dispute — vấn đề đang được bàn cãi
to hold a dispute on — tranh luận về (vấn đề gì)
cuộc tranh chấp (giữa hai người...)
cuộc cãi cọ; sự bất hoà, sự bất đồng ý kiến
to settle a dispute — dàn xếp một mối bất hoà
nội động từ
bàn cãi, tranh luận
to dispute with (against) someone — bàn cãi với ai
to dispute on (about) a subject — bàn cãi về một vấn đề
cãi nhau, đấu khẩu; bất hoà
ngoại động từ
bàn cãi, tranh luận (một vấn đề)
chống lại, kháng cự lại
to dispute a landing — kháng cự lại một cuộc đổ bộ
to dispute the advance of the enemy — kháng cự lại cuộc tiến quân của quân địch
tranh chấp
to dispute every inch of ground — tranh chấp từng tất đất
Chuyên ngành kinh tế
sự tranh luận
tranh chấp
xung đột (về thương mại)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tranh chấp
Lĩnh vực: xây dựng
tranh luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dispute over/about something; settle a dispute; dispute a claim/decision
Dễ nhầm
- dispute thường là bất đồng rõ rệt; discussion có thể trung tính
Mẫu câu giá trị
- “The neighbors settled their boundary dispute.” (Hàng xóm giải quyết tranh chấp ranh giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật