Nghĩa tiếng Việt của

ancient

Phiên âm Mỹ /ˈeɪntʃənt/

Transcript: từ "ancient" phát âm Mỹ /ˈeɪntʃənt/ — audio file: ancient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1727) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
xưa, cổ (trước khi đế quốc La mã tan rã)
ancient Rome — cổ La mã
ancient word — đời thượng cổ
(cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu
(Mỹ) tác giả cổ điển
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ xưa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật