Nghĩa tiếng Việt của
ancient
Phiên âm Mỹ /ˈeɪntʃənt/
Transcript: từ "ancient" phát âm Mỹ /ˈeɪntʃənt/ — audio file: ancient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1727) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
xưa, cổ (trước khi đế quốc La mã tan rã)
ancient Rome — cổ La mã
ancient word — đời thượng cổ
(cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu
(Mỹ) tác giả cổ điển
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ xưa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in ancient times/China (thời cổ đại — lịch sử: "ancient Rome").
- ancient (adj) — cổ xưa: "an ancient oak"; informally = rất cũ: "my ancient laptop".
- antiquity (thời cổ — "in antiquity"); antique (đồ cổ — danh từ/adj).
Dễ nhầm
- ancient (cổ đại — lâu đời lịch sử) vs old (cũ — tuổi đời chung) vs age-old (ngàn đời — thói quen/vấn đề).
- "ancient monument" (di tích cổ — bảo tồn Anh).
Mẫu câu giá trị
- "Drainage ditches here follow ancient field lines." (mương thoát nơi đây theo lô cổ của ruộng).
- "The ferry crossing is an ancient route, revived." (tuyến phà là đường cổ, được hồi sinh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật