Nghĩa tiếng Việt của

ceremony

Phiên âm Mỹ /ˈsɛɹəˌmoʊni/ BrE /ˈsɛəəˌməʊni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ceremony" phát âm Mỹ /ˈsɛɹəˌmoʊni/ Anh /ˈsɛəəˌməʊni/ — audio file: ceremony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2517) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nghi thức, nghi lễ
sự khách sáo, sự kiểu cách
there is no need for ceremony between friends — giữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo
to stand on (upon) ceremony
(xem) stand
without ceremony
tự nhiên không khách sáo
Chuyên ngành kỹ thuật
nghi lễ
nghi thức

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật