Nghĩa tiếng Việt của
ceremony
Phiên âm Mỹ /ˈsɛɹəˌmoʊni/ BrE /ˈsɛəəˌməʊni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ceremony" phát âm Mỹ /ˈsɛɹəˌmoʊni/ Anh /ˈsɛəəˌməʊni/ — audio file: ceremony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2517) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nghi thức, nghi lễ
sự khách sáo, sự kiểu cách
there is no need for ceremony between friends — giữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo
to stand on (upon) ceremony
(xem) stand
without ceremony
tự nhiên không khách sáo
Chuyên ngành kỹ thuật
nghi lễ
nghi thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a ceremony TO mark something = lễ đánh dấu (collocation — "a ceremony to mark the opening").
- ceremony (n) — nghi lễ: "an opening/awards ceremony"; ceremonial (adj — thuộc lễ nghi).
- "stand on ceremony" (kênh kiệu phép tắc — idiom: "don't stand on ceremony").
Dễ nhầm
- ceremony (nghi lễ — trình tự trang trọng) vs celebration (buổi mừng — vui) vs ritual (nghi thức — lặp có ý nghĩa).
- số nhiều: ceremonies (không phải ceremonys).
Mẫu câu giá trị
- "A short ceremony to mark the 500th crossing drew the ward." (Một lễ ngắn đánh dấu chuyến thứ 500 kéo cả khu tới.)
- "The awards ceremony runs an hour, no speeches." (Lễ trao giải chạy một giờ, không phát biểu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật