Nghĩa tiếng Việt của
sacred
Phiên âm Mỹ /ˈseɪkɹəd/ BrE /ˈseɪkrəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sacred" phát âm Mỹ /ˈseɪkɹəd/ Anh /ˈseɪkrəd/ — audio file: sacred.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) thánh; thần thánh, của thần
sacred book — sách thánh
sacred poetry — thánh thi
sacred horse — ngựa thần
sacred war — cuộc chiến tranh thần thánh
thiêng liêng, bất khả xâm phạm
a sacred duty — nhiệm vụ thiêng liêng
the sacred right to self-determination — quyền tự quyết bất khả xâm phạm
Chuyên ngành kỹ thuật
linh thiêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sacred place; sacred text; sacred to somebody
Dễ nhầm
- sacred means connected with religion or deserving great respect; holy has a more explicitly religious sense
Mẫu câu giá trị
- “The mountain is sacred to the local community.” (Ngọn núi linh thiêng đối với cộng đồng địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật