Nghĩa tiếng Việt của
come up with
1. nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, lời giải, kế hoạch) — thường là cái mới mà người khác chưa nghĩ tới
Cấu trúc: come up with something
The interns came up with a cheaper design.
Các thực tập sinh nghĩ ra phương án thiết kế rẻ hơn.
We need to come up with a better plan.
Chúng ta phải nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn.
Lưu ý: Tân ngữ luôn đứng sau 'with': come up with an idea (không tách). Đừng nhầm 'come up' (không có with) = được nêu ra, nảy ra: The topic came up in the meeting. (Vấn đề đó được nêu ra trong cuộc họp.)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.